lẩn thẩn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dớ dẩn, hay lẫn hay quên: Chỉ trạng thái tinh thần không còn minh mẫn, thường xuyên quên trước quên sau hoặc có những suy nghĩ, hành động thiếu sáng suốt, không bình thường.
- Hơi mất trí, đầu óc không còn tỉnh táo: Thường dùng để miêu tả người già hoặc người có biểu hiện suy giảm nhận thức, nói năng hoặc hành động lộn xộn, vô nghĩa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ông cụ ấy giờ già rồi, nói chuyện có vẻ lẩn thẩn. (Ông cụ ấy giờ đã già, nói chuyện có vẻ dớ dẩn, hay quên.)
- Đừng có lẩn thẩn mà tin vào những lời đồn thổi vô căn cứ ấy. (Đừng có dại dột mà tin vào những lời đồn thổi không có cơ sở ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để nhấn mạnh trạng thái: Có thể dùng lặp lại thành "lẩn thẩn lẩn cẩn" hoặc "lẩn tha lẩn thẩn" để nhấn mạnh mức độ dớ dẩn, lú lẫn nhiều hơn.
- Bà ấy cứ ngồi một mình nói chuyện lẩn thẩn lẩn cẩn cả buổi. (Bà ấy cứ ngồi một mình nói chuyện dớ dẩn, lộn xộn cả buổi.)
Biến thể và từ gần giống
- Lẩn cẩn (tính từ): Có nghĩa tương tự "lẩn thẩn", thường dùng kết hợp để nhấn mạnh.
- Lẫn (động từ): Làm cho lộn xộn, không phân biệt được; hoặc trạng thái quên, nhầm lẫn.
- Lú lẫn (tính từ): Chỉ tình trạng đầu óc mơ hồ, không còn sáng suốt, minh mẫn, thường do tuổi già.
Từ đồng nghĩa
- Dớ dẩn: Ngờ nghệch, không sáng suốt.
- Lú lẫn: Đầu óc không còn tỉnh táo, hay quên.
- Ngớ ngẩn: Khờ dại, có những biểu hiện không bình thường.
Từ trái nghĩa
- Minh mẫn: Sáng suốt, tỉnh táo (về trí óc).
- Sáng suốt: Có khả năng nhận thức và phán đoán rõ ràng, đúng đắn.
- Tỉnh táo: Ở trạng thái ý thức rõ ràng, không mơ hồ.
Thành ngữ liên quan
- Đầu óc lẩn thẩn: Cụm từ thường dùng để chỉ trạng thái tinh thần không ổn định, suy nghĩ lộn xộn.
- Dạo này anh ấy làm việc gì cũng sai, chắc đầu óc lẩn thẩn rồi. (Dạo này anh ấy làm việc gì cũng sai, chắc đầu óc không còn minh mẫn nữa rồi.)
- Dớ dẩn, hay lẫn hay quên.